Kho từ › cambridge-listening › Falcon

Falcon

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Chim ưng
UK /'fɔ:lkən/ · US /'fɔ:lkən/
A bird known for its speed and hunting skills.
The falcon is known for its speed and ability to hunt small animals in the sky.
→ Chim ưng nổi tiếng vì tốc độ và khả năng săn mồi các động vật nhỏ trên không.
The falcon soared high above the mountains.→ Chim ưng bay cao trên những ngọn núi.
Đồng nghĩa
bird of preyraptor
Collocations
peregrine falconfalconry techniquesfalcon nesting
🎯 IELTS: Mô tả động vật trong IELTS Speaking để thể hiện sự phong phú từ vựng.
Dùng trong ngữ cảnh động vật và tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...