Kho từ › cambridge-listening › Hawk

Hawk

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Con diều hâu
UK /hɔ:k/ · US /hɔ:k/
A bird of prey known for its keen eyesight and hunting skills.
The hawk soared high above the trees, searching for its next meal.
→ Con diều hâu bay cao trên những cái cây, tìm kiếm bữa ăn tiếp theo.
The hawk soared high above the trees.→ Con diều hâu bay cao trên những tán cây.
Đồng nghĩa
bird of preyraptor
Collocations
red-tailed hawkhawk specieshawk hunting
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về động vật hoang dã.
Thường liên quan đến tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...