Kho từ › cambridge-listening › Talon

Talon

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Móng, vuốt
UK /'tælən/ · US /'tælən/
A sharp claw on a bird's foot used for catching prey.
The eagle used its sharp talons to catch the fish in the river.
→ Đại bàng đã sử dụng móng sắc nhọn của nó để bắt cá trong dòng sông.
The eagle's talon is very strong and sharp.→ Móng của đại bàng rất mạnh và sắc.
Đồng nghĩa
clawhook
Collocations
sharp talonbird talon
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về động vật có móng trong bài nói.
Móng thường dùng để săn mồi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...