Kho từ › cambridge-listening › Perch

Perch

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Đậu
UK /pə:tʃ/ · US /pə:tʃ/
To rest or sit on a high place.
The cat likes to perch on the windowsill and watch the birds outside.
→ Con mèo thích đậu trên bậu cửa sổ và nhìn những con chim bên ngoài.
The bird likes to perch on the tree branches.→ Con chim thích đậu trên cành cây.
Đồng nghĩa
restsettle
Collocations
perch onperch highperch lightly
🎯 IELTS: Dùng 'perch' khi mô tả hành động của động vật trong IELTS.
Thường dùng để chỉ động vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...