Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

perch

/pə:tʃ/ B1 IELTS

Nghĩa

đậu (chim đậu trên cành) v

Định nghĩa · To rest or sit on a high place.

“The cat likes to perch on the windowsill and watch the birds outside.”Con mèo thích đậu trên bậu cửa sổ và nhìn những con chim bên ngoài.

“The bird likes to perch on the tree branches.”Con chim thích đậu trên cành cây.

Đồng nghĩa restsettle

Mẹo IELTS · Dùng 'perch' khi mô tả hành động của động vật trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ động vật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...