EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Unshakable happiness
Unshakable happiness
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Hạnh phúc không gì lay chuyển được
UK
·
US
A strong and lasting feeling of joy and contentment.
She found unshakable happiness in helping others and volunteering in her community.
→ Cô tìm thấy hạnh phúc không gì lay chuyển được khi giúp đỡ người khác và tình nguyện trong cộng đồng.
She radiated unshakable happiness after her wedding.
→ Cô tỏa ra hạnh phúc không gì lay chuyển được sau đám cưới.
Đồng nghĩa
lasting joy
enduring happiness
Collocations
unshakable happiness
unshakable confidence
unshakable faith
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Dùng để mô tả cảm xúc tích cực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...