Kho từ › cambridge-listening › Unshakable happiness

Unshakable happiness

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Hạnh phúc không gì lay chuyển được
UK · US
A strong and lasting feeling of joy and contentment.
She found unshakable happiness in helping others and volunteering in her community.
→ Cô tìm thấy hạnh phúc không gì lay chuyển được khi giúp đỡ người khác và tình nguyện trong cộng đồng.
She radiated unshakable happiness after her wedding.→ Cô tỏa ra hạnh phúc không gì lay chuyển được sau đám cưới.
Đồng nghĩa
lasting joyenduring happiness
Collocations
unshakable happinessunshakable confidenceunshakable faith
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Dùng để mô tả cảm xúc tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...