Kho từ › cambridge-listening › Overcome setbacks

Overcome setbacks

B1 phr 📁 cambridge-listening IELTS
Vượt qua những trở ngại
UK · US
To successfully deal with difficulties.
To succeed, you must learn how to overcome setbacks and keep trying.
→ Để thành công, bạn phải học cách vượt qua những trở ngại và tiếp tục cố gắng.
She managed to overcome setbacks in her career.→ Cô ấy đã vượt qua những trở ngại trong sự nghiệp.
Đồng nghĩa
conquersurmount
Collocations
overcome challengesovercome obstaclesovercome fears
🎯 IELTS: Sử dụng 'overcome setbacks' để thể hiện sự kiên trì trong IELTS.
Dùng để chỉ sự kiên trì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...