Kho từ › cambridge-listening › Spare clothes

Spare clothes

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Quần áo dự phòng
UK · US
Extra clothes kept for emergencies or changes.
It’s always a good idea to bring spare clothes when you go hiking in case of rain.
→ Luôn là một ý tưởng tốt khi mang theo quần áo dự phòng khi bạn đi bộ đường dài phòng trường hợp mưa.
I always carry spare clothes in my bag.→ Tôi luôn mang theo quần áo dự phòng trong túi.
Đồng nghĩa
extra clothesbackup clothes
Collocations
spare clothes for travelspare clothes in the carspare clothes for emergencies
🎯 IELTS: Sử dụng 'spare clothes' khi nói về chuẩn bị trong IELTS.
Dùng để chỉ quần áo dự phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...