Kho từ › cambridge-listening › Horticulture sector

Horticulture sector

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Ngành làm vườn
UK · US
The industry related to gardening and plant cultivation.
The horticulture sector plays an important role in providing fresh produce to local markets.
→ Ngành làm vườn đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp sản phẩm tươi sống cho các chợ địa phương.
The horticulture sector is growing rapidly in our region.→ Ngành làm vườn đang phát triển nhanh chóng trong khu vực của chúng tôi.
Đồng nghĩa
gardening industryplant cultivation sector
Collocations
horticulture practiceshorticulture researchhorticulture techniques
🎯 IELTS: Mô tả ngành nghề trong IELTS Speaking để thể hiện kiến thức chuyên môn.
Dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp và thực vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...