Kho từ › cambridge-listening › Career opportunities

Career opportunities

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Cơ hội nghề nghiệp
UK · US
Possibilities for employment or career advancement.
Many students look for career opportunities while they are still in university.
→ Nhiều sinh viên tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp trong khi họ vẫn còn ở đại học.
There are many career opportunities in technology today.→ Hiện nay có nhiều cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực công nghệ.
Đồng nghĩa
job prospectsemployment opportunities
Collocations
career opportunities availablecareer advancement opportunitiesexplore career opportunities
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về tương lai nghề nghiệp.
Thường liên quan đến việc làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...