Kho từ › cambridge-listening › Juggle work

Juggle work

B1 phr 📁 cambridge-listening IELTS
Xử lý nhiều công việc một lúc
UK · US
To manage multiple tasks or responsibilities at the same time.
She has to juggle work and family responsibilities every day after school.
→ Cô ấy phải xử lý nhiều công việc và trách nhiệm gia đình mỗi ngày sau giờ học.
She can juggle work and family very well.→ Cô ấy có thể xử lý nhiều công việc và gia đình rất tốt.
Đồng nghĩa
managebalance
Collocations
juggle responsibilitiesjuggle tasks
🎯 IELTS: Liên hệ với quản lý thời gian trong bài viết.
Thường dùng trong công việc và cuộc sống hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...