Kho từ › cambridge-listening › Fast-paced environment

Fast-paced environment

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Môi trường có nhịp độ nhanh
UK · US
A fast-moving and dynamic work environment.
Working in a fast-paced environment can be exciting but also very challenging.
→ Làm việc trong một môi trường có nhịp độ nhanh có thể thú vị nhưng cũng rất thách thức.
Working in a fast-paced environment can be challenging.→ Làm việc trong môi trường có nhịp độ nhanh có thể rất khó khăn.
Đồng nghĩa
dynamic environmentrapid environment
Collocations
fast-paced lifestylefast-paced jobfast-paced industry
🎯 IELTS: Dùng 'fast-paced environment' khi nói về công việc trong IELTS.
Dùng để chỉ môi trường làm việc năng động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...