Kho từ › cambridge-listening › Fresh produce buyer

Fresh produce buyer

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Người mua sản phẩm, nông sản tươi
UK · US
A person who buys fresh fruits and vegetables.
The fresh produce buyer ensures the store has the best fruits and vegetables available.
→ Người mua sản phẩm, nông sản tươi đảm bảo cửa hàng có trái cây và rau củ tốt nhất.
The fresh produce buyer selects the best items for the store.→ Người mua sản phẩm tươi chọn những mặt hàng tốt nhất cho cửa hàng.
Đồng nghĩa
purchaserbuyer
Collocations
fresh produce marketproduce buyer
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về ngành thực phẩm trong IELTS.
Thường làm việc trong ngành thực phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...