Kho từ › cambridge-listening › Fat content

Fat content

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Hàm lượng chất béo
UK · US
The amount of fat in food or a product.
The label shows the fat content, which is important for healthy eating choices.
→ Nhãn sản phẩm cho thấy hàm lượng chất béo, rất quan trọng cho sự lựa chọn ăn uống lành mạnh.
Check the fat content before buying snacks.→ Kiểm tra hàm lượng chất béo trước khi mua đồ ăn vặt.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
fat levelgrease amount
Collocations
high fat contentlow fat contentfat content analysis
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về dinh dưỡng trong IELTS.
Chú ý đến hàm lượng chất béo trong thực phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...