Kho từ › cambridge-listening › Low-calorie items

Low-calorie items

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Các món có hàm lượng calo thấp
UK · US
Food items that have few calories.
In the supermarket, I look for low-calorie items to help with my diet.
→ Tại siêu thị, tôi tìm các món có hàm lượng calo thấp để hỗ trợ chế độ ăn kiêng.
Many low-calorie items are available at the grocery store.→ Nhiều món có hàm lượng calo thấp có sẵn tại cửa hàng tạp hóa.
Cấu tạo
Từ 'low' và 'calorie' kết hợp lại.
Đồng nghĩa
light foodsdiet foods
Collocations
low-calorie snackslow-calorie meals
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về chế độ ăn uống lành mạnh.
Thích hợp cho người muốn giảm cân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...