Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Low-calorie items

B1 IELTS

Nghĩa

Các món có hàm lượng calo thấp n

Định nghĩa · Food items that have few calories.

“In the supermarket, I look for low-calorie items to help with my diet.”Tại siêu thị, tôi tìm các món có hàm lượng calo thấp để hỗ trợ chế độ ăn kiêng.

“Many low-calorie items are available at the grocery store.”Nhiều món có hàm lượng calo thấp có sẵn tại cửa hàng tạp hóa.

Đồng nghĩa light foodsdiet foods
Cấu tạoTừ 'low' và 'calorie' kết hợp lại.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về chế độ ăn uống lành mạnh.

Ghi chú · Thích hợp cho người muốn giảm cân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...