Kho từ › cambridge-listening › Brisk walking

Brisk walking

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sự đi bộ nhanh
UK · US
Walking at a fast pace for exercise or health.
Brisk walking for thirty minutes each day can improve your overall health.
→ Đi bộ nhanh trong ba mươi phút mỗi ngày có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
Brisk walking is great for cardiovascular health.→ Đi bộ nhanh rất tốt cho sức khỏe tim mạch.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
fast walkingquick walking
Collocations
daily brisk walkingbrisk walking benefitsbrisk walking routine
🎯 IELTS: Nói về hoạt động thể chất trong IELTS có thể dùng cụm này.
Đi bộ nhanh giúp tăng cường sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...