Kho từ › cambridge-listening › Motion sensor

Motion sensor

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Cảm biến chuyển động
UK · US
A device that detects movement and triggers an action.
The motion sensor lights turn on automatically when someone enters the room.
→ Đèn cảm biến chuyển động tự động bật khi có người vào phòng.
The motion sensor turned on the lights when I entered.→ Cảm biến chuyển động đã bật đèn khi tôi vào.
Cấu tạo
Từ ghép từ 'motion' và 'sensor'.
Đồng nghĩa
movement detectorsensor
Collocations
infrared motion sensormotion sensor alarm
🎯 IELTS: Mô tả công nghệ hiện đại trong bài viết.
Thường dùng trong an ninh và tự động hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...