Kho từ › cambridge-listening › Vanish

Vanish

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Biến mất
UK /'væniʃ/ · US /'væniʃ/
To disappear suddenly and completely.
The magician made the rabbit vanish in front of the amazed audience during the show.
→ Nhà ảo thuật đã làm cho con thỏ biến mất trước khán giả ngạc nhiên trong buổi biểu diễn.
The magician made the rabbit vanish from the hat.→ Nhà ảo thuật đã làm con thỏ biến mất khỏi chiếc mũ.
Cấu tạo
Từ 'van' (biến) và 'ish' (trở thành) kết hợp lại.
Đồng nghĩa
disappearevaporate
Collocations
vanish into thin airvanish without a trace
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả sự biến mất trong IELTS.
Thường dùng trong văn học hoặc ảo thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...