Kho từ › cambridge-listening › Pass down from one generation to another

Pass down from one generation to another

B1 phr 📁 cambridge-listening IELTS
Truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác
UK · US
To pass knowledge or traditions from older to younger people.
Family recipes are often passed down from one generation to another, keeping traditions alive.
→ Các công thức gia đình thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, giữ gìn truyền thống.
Stories are often passed down from one generation to another.→ Câu chuyện thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Cấu tạo
Cụm từ có nghĩa là truyền đạt.
Đồng nghĩa
hand downtransmit
Collocations
pass down traditionspass down knowledge
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về văn hóa trong IELTS.
Dùng để nói về văn hóa và gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...