Kho từ › cambridge-listening › Knitting equipment

Knitting equipment

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Thiết bị đan
UK · US
Tools and materials used for knitting.
Before starting a project, make sure you have all the necessary knitting equipment ready.
→ Trước khi bắt đầu một dự án, hãy chắc chắn rằng bạn có tất cả thiết bị đan cần thiết.
She bought new knitting equipment for her hobby.→ Cô ấy đã mua thiết bị đan mới cho sở thích của mình.
Đồng nghĩa
knitting toolsknitting supplies
Collocations
knitting equipment setadvanced knitting equipment
🎯 IELTS: Mô tả sở thích của bạn với thiết bị này trong phần nói.
Cần thiết cho những người đam mê đan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...