Kho từ › cambridge-listening › Economic hardship

Economic hardship

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sự khó khăn về kinh tế
UK · US
Difficult financial situation.
Many families face economic hardship during difficult times, making it hard to meet their needs.
→ Nhiều gia đình phải đối mặt với sự khó khăn về kinh tế trong những thời điểm khó khăn, khiến họ khó đáp ứng nhu cầu.
Many families face economic hardship during recessions.→ Nhiều gia đình gặp khó khăn về kinh tế trong thời kỳ suy thoái.
Đồng nghĩa
financial struggleeconomic difficulty
Collocations
face economic hardshipovercome economic hardship
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về vấn đề kinh tế trong IELTS.
Thường liên quan đến tình hình tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...