Kho từ › cambridge-listening › Archaeological remains

Archaeological remains

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Di tích khảo cổ học
UK · US
Old structures or objects found from past civilizations.
The archaeological remains found here help us understand ancient civilizations better.
→ Các di tích khảo cổ học được tìm thấy ở đây giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các nền văn minh cổ đại.
The archaeological remains revealed ancient human life.→ Các di tích khảo cổ học tiết lộ cuộc sống của con người cổ đại.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
historical artifactsancient remains
Collocations
discover archaeological remainspreserve archaeological remainsstudy archaeological remains
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về lịch sử trong IELTS.
Di tích khảo cổ học giúp hiểu lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...