Kho từ › cambridge-listening › Needle

Needle

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Cây kim
UK /'ni:dl/ · US /'ni:dl/
A small, pointed metal tool for sewing or stitching.
I need a needle to fix this tear in my shirt before the party.
→ Tôi cần một cây kim để sửa vết rách trên áo trước bữa tiệc.
She used a needle to sew the fabric together.→ Cô ấy đã dùng cây kim để khâu vải lại.
Cấu tạo
Từ đơn giản, chỉ một dụng cụ khâu.
Đồng nghĩa
sewing needlestitching tool
Collocations
sewing needleneedle and thread
🎯 IELTS: Mô tả dụng cụ trong các bài viết về thủ công.
Cần cẩn thận khi sử dụng để tránh bị thương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...