Kho từ › cambridge-listening › Yarn

Yarn

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sợi chỉ
UK /jɑ:n/ · US /jɑ:n/
A long, thin strand used for knitting or weaving.
She bought some colorful yarn to knit a warm scarf for her friend.
→ Cô ấy đã mua một ít sợi chỉ nhiều màu để đan một chiếc khăn ấm cho bạn mình.
She chose colorful yarn for her new project.→ Cô ấy chọn sợi chỉ nhiều màu cho dự án mới.
Đồng nghĩa
threadfiber
Collocations
wool yarncotton yarn
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sở thích thủ công.
Có nhiều loại sợi chỉ khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...