Kho từ › cambridge-listening › To be unearthed

To be unearthed

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Được khai quật
UK · US
To be discovered or dug up from the ground.
Many ancient artifacts were unearthed during the construction of the new building.
→ Nhiều hiện vật cổ đại đã được khai quật trong quá trình xây dựng tòa nhà mới.
Ancient artifacts were unearthed during the excavation.→ Các hiện vật cổ được khai quật trong quá trình khai thác.
Cấu tạo
'Unearth' có nghĩa là khai quật.
Đồng nghĩa
dig updiscover
Collocations
unearthed treasuresunearthed fossils
🎯 IELTS: Dùng khi nói về phát hiện mới trong nghiên cứu.
Thường liên quan đến khảo cổ học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...