EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Conventional
Conventional
B1
adj
📁 cambridge-listening
IELTS
Thông thường/theo tập quán
UK /kən'venʃənl/
·
US /kən'venʃənl/
Following traditional methods or ideas.
Many people prefer conventional methods of teaching in the classroom.
→ Nhiều người thích các phương pháp dạy học thông thường trong lớp học.
Conventional wisdom suggests saving money is important.
→ Lý thuyết thông thường cho rằng việc tiết kiệm tiền là quan trọng.
Cấu tạo
'Convene' (tập hợp) và 'tional' (thuộc về) kết hợp lại.
Đồng nghĩa
traditional
standard
Collocations
conventional methods
conventional thinking
🎯
IELTS:
Nói về phương pháp trong IELTS có thể thú vị.
Thường dùng để chỉ cách làm truyền thống.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
📚
10. Education
B2 · Admin
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...