Kho từ › cambridge-listening › Conventional

Conventional

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Thông thường/theo tập quán
UK /kən'venʃənl/ · US /kən'venʃənl/
Following traditional methods or ideas.
Many people prefer conventional methods of teaching in the classroom.
→ Nhiều người thích các phương pháp dạy học thông thường trong lớp học.
Conventional wisdom suggests saving money is important.→ Lý thuyết thông thường cho rằng việc tiết kiệm tiền là quan trọng.
Cấu tạo
'Convene' (tập hợp) và 'tional' (thuộc về) kết hợp lại.
Đồng nghĩa
traditionalstandard
Collocations
conventional methodsconventional thinking
🎯 IELTS: Nói về phương pháp trong IELTS có thể thú vị.
Thường dùng để chỉ cách làm truyền thống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...