Kho từ › cambridge-listening › Physically demanding

Physically demanding

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Đòi hỏi về thể chất
UK · US
Requires a lot of physical effort.
Some jobs can be physically demanding, requiring a lot of strength and stamina.
→ Một số công việc có thể đòi hỏi về thể chất, cần nhiều sức mạnh và sức bền.
The job is physically demanding but rewarding.→ Công việc đòi hỏi về thể chất nhưng rất đáng giá.
Đồng nghĩa
physically challengingstrenuous
Collocations
physically demanding jobphysically demanding activity
🎯 IELTS: Nói về công việc nặng nhọc để thể hiện sự kiên trì trong IELTS.
Thường liên quan đến công việc nặng nhọc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...