Kho từ › cambridge-listening › Extended-hours

Extended-hours

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Giờ thêm
UK · US
Hours beyond the usual working time.
The store offers extended-hours service to accommodate customers who work late.
→ Cửa hàng cung cấp dịch vụ giờ thêm để phục vụ khách hàng làm việc muộn.
The store offers extended-hours for convenience.→ Cửa hàng cung cấp giờ thêm để thuận tiện.
Cấu tạo
'Extend' (mở rộng) và 'hours' (giờ) kết hợp lại.
Đồng nghĩa
longer hoursovertime
Collocations
extended-hours serviceextended-hours operation
🎯 IELTS: Nói về giờ làm việc trong IELTS có thể hữu ích.
Thường dùng trong dịch vụ khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...