Kho từ › cambridge-listening › (To) make an extra charge for

(To) make an extra charge for

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Tính thêm phí
UK · US
To charge an additional fee for a service.
The hotel will make an extra charge for late check-out after noon.
→ Khách sạn sẽ tính thêm phí cho việc trả phòng muộn sau buổi trưa.
They make an extra charge for delivery services.→ Họ tính thêm phí cho dịch vụ giao hàng.
Đồng nghĩa
additional feesurcharge
Collocations
extra charge policyextra charge for services
🎯 IELTS: Nói rõ về chi phí trong phần viết để tăng tính thuyết phục.
Thường gặp trong giao dịch thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...