EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Parental support
Parental support
B1
collocation
📁 cambridge-listening
IELTS
Sự hỗ trợ từ bố mẹ
UK
·
US
Support and encouragement from parents.
Parental support is important for students to succeed in their studies.
→ Sự hỗ trợ từ bố mẹ rất quan trọng để học sinh thành công trong việc học.
Parental support is crucial for children's development.
→ Sự hỗ trợ từ bố mẹ rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em.
Cấu tạo
'Parental' và 'support' kết hợp lại.
Đồng nghĩa
parental guidance
family support
Collocations
strong parental support
lack of parental support
🎯
IELTS:
Dùng khi thảo luận về giáo dục trẻ em.
Rất cần thiết cho trẻ em.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...