Kho từ › cambridge-listening › Work placement

Work placement

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Nơi làm việc
UK · US
A place where someone works, often for training.
I found a work placement that helps me gain experience in my field.
→ Tôi đã tìm được một nơi làm việc giúp tôi có kinh nghiệm trong lĩnh vực của mình.
She found a work placement at a local company.→ Cô ấy đã tìm thấy nơi làm việc tại một công ty địa phương.
Đồng nghĩa
internshipjob placement
Collocations
secure a work placementwork placement program
🎯 IELTS: Nói về nơi làm việc để thể hiện kinh nghiệm trong IELTS.
Thường dùng cho sinh viên thực tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...