Kho từ › cambridge-listening › (To) inspect

(To) inspect

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Kiểm tra
UK · US
To examine something carefully.
The manager will inspect the new equipment before it is used.
→ Người quản lý sẽ kiểm tra thiết bị mới trước khi nó được sử dụng.
The inspector will inspect the building for safety.→ Người kiểm tra sẽ kiểm tra tòa nhà để đảm bảo an toàn.
Cấu tạo
'Inspect' (kiểm tra) có nguồn gốc từ 'in' (trong) và 'spect' (nhìn).
Đồng nghĩa
examinecheck
Collocations
inspect thoroughlyinspect for defects
🎯 IELTS: Nói về kiểm tra trong IELTS có thể gây ấn tượng.
Cần thiết để đảm bảo chất lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...