Kho từ › cambridge-listening › (Tobe) prepared for

(Tobe) prepared for

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Chuẩn bị cho
UK · US
To be ready and organized for something.
I want to make sure I am prepared for the upcoming exam.
→ Tôi muốn đảm bảo rằng tôi đã chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.
They are prepared for the upcoming exam.→ Họ đã chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.
Cấu tạo
'Prepare' và 'for' kết hợp lại.
Đồng nghĩa
ready forset for
Collocations
well prepared forprepared for challenges
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự chuẩn bị cho sự kiện.
Cần thiết cho sự thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...