EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Communication skills
Communication skills
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Kỹ năng giao tiếp
UK
·
US
The ability to share information clearly and effectively.
Having good communication skills helps you connect better with your classmates and teachers.
→ Có kỹ năng giao tiếp tốt giúp bạn kết nối tốt hơn với bạn học và giáo viên.
Good communication skills help in building strong relationships.
→ Kỹ năng giao tiếp tốt giúp xây dựng mối quan hệ vững chắc.
Cấu tạo
Từ 'communication' + 'skills' (kỹ năng)
Đồng nghĩa
interpersonal skills
verbal skills
Collocations
effective communication skills
strong communication skills
poor communication skills
Họ từ
communicate (v)
communicative (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa kỹ năng này.
Kỹ năng này rất quan trọng trong công việc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...