Kho từ › cambridge-listening › (To) persuade

(To) persuade

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Thuyết phục
UK · US
To convince someone to do or believe something.
She tried to persuade her friend to join the study group with her.
→ Cô ấy cố gắng thuyết phục bạn mình tham gia nhóm học cùng cô.
She tried to persuade him to join the team.→ Cô ấy đã cố gắng thuyết phục anh ấy tham gia đội.
Cấu tạo
Từ 'persuade' có gốc Latin 'persuadere'.
Đồng nghĩa
convinceinfluence
Collocations
persuade someonepersuade to dostrongly persuade
Họ từ
persuasion (n)persuasive (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để thuyết phục trong IELTS.
Dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...