EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › (To) persuade
(To) persuade
B1
v
📁 cambridge-listening
IELTS
Thuyết phục
UK
·
US
To convince someone to do or believe something.
She tried to persuade her friend to join the study group with her.
→ Cô ấy cố gắng thuyết phục bạn mình tham gia nhóm học cùng cô.
She tried to persuade him to join the team.
→ Cô ấy đã cố gắng thuyết phục anh ấy tham gia đội.
Cấu tạo
Từ 'persuade' có gốc Latin 'persuadere'.
Đồng nghĩa
convince
influence
Collocations
persuade someone
persuade to do
strongly persuade
Họ từ
persuasion (n)
persuasive (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ cụ thể để thuyết phục trong IELTS.
Dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...