EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › (A) sponsor
(A) sponsor
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Nhà tài trợ
UK
·
US
A person or organization that provides support or funds.
The event was successful because it had a major sponsor supporting it financially.
→ Sự kiện đã thành công vì có một nhà tài trợ lớn hỗ trợ tài chính.
The sponsor helped fund the local sports team.
→ Nhà tài trợ đã giúp tài trợ cho đội thể thao địa phương.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'spon' (đảm bảo) và 'or' (người).
Đồng nghĩa
backer
supporter
Collocations
major sponsor
corporate sponsor
event sponsor
Họ từ
sponsor (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về tài trợ trong các chủ đề kinh tế.
Thường dùng trong các sự kiện thể thao.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...