Kho từ › cambridge-listening › Organisational skills

Organisational skills

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Kĩ năng tổ chức
UK · US
Skills for planning and organizing tasks effectively.
Good organisational skills are important for managing your time and tasks effectively.
→ Kỹ năng tổ chức tốt rất quan trọng để quản lý thời gian và công việc một cách hiệu quả.
Her organisational skills helped the team complete the project on time.→ Kỹ năng tổ chức của cô ấy đã giúp nhóm hoàn thành dự án đúng hạn.
Cấu tạo
Từ 'organisational' được hình thành từ 'organise' với hậu tố '-ational'.
Đồng nghĩa
planning skillsmanagement skills
Collocations
strong organisational skillseffective organisational skills
Họ từ
organise (v)organisation (n)
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả khả năng quản lý thời gian.
Kỹ năng tổ chức rất quan trọng trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...