EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Organisational skills
Organisational skills
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Kĩ năng tổ chức
UK
·
US
Skills for planning and organizing tasks effectively.
Good organisational skills are important for managing your time and tasks effectively.
→ Kỹ năng tổ chức tốt rất quan trọng để quản lý thời gian và công việc một cách hiệu quả.
Her organisational skills helped the team complete the project on time.
→ Kỹ năng tổ chức của cô ấy đã giúp nhóm hoàn thành dự án đúng hạn.
Cấu tạo
Từ 'organisational' được hình thành từ 'organise' với hậu tố '-ational'.
Đồng nghĩa
planning skills
management skills
Collocations
strong organisational skills
effective organisational skills
Họ từ
organise (v)
organisation (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để mô tả khả năng quản lý thời gian.
Kỹ năng tổ chức rất quan trọng trong công việc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...