EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Time management
Time management
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Kĩ năng quản lý thời gian
UK
·
US
The ability to use time effectively and productively.
Time management is essential for students to balance their studies and personal life.
→ Kỹ năng quản lý thời gian là rất cần thiết cho sinh viên để cân bằng việc học và cuộc sống cá nhân.
Good time management helps you meet deadlines.
→ Quản lý thời gian tốt giúp bạn hoàn thành đúng hạn.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp 'time' và 'management'.
Đồng nghĩa
time organization
time allocation
Collocations
effective time management
poor time management
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện kỹ năng cá nhân trong IELTS.
Kỹ năng này rất cần thiết trong học tập.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...