Kho từ › cambridge-listening › Leadership

Leadership

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Kĩ năng lãnh đạo
UK /'li:dəʃip/ · US /'li:dəʃip/
The ability to guide and inspire others.
Leadership is about guiding others and making important decisions for the group.
→ Kỹ năng lãnh đạo là về việc hướng dẫn người khác và đưa ra quyết định quan trọng cho nhóm.
Leadership is crucial for successful team management.→ Kỹ năng lãnh đạo rất quan trọng cho việc quản lý nhóm thành công.
Cấu tạo
Từ 'lead' (dẫn dắt) + 'ership' (tình trạng)
Đồng nghĩa
guidancedirection
Collocations
strong leadershipeffective leadershipleadership skills
Họ từ
lead (v)leader (n)
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò của lãnh đạo trong các tình huống.
Kỹ năng lãnh đạo cần rèn luyện liên tục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...