EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Leadership
Leadership
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Kĩ năng lãnh đạo
UK /'li:dəʃip/
·
US /'li:dəʃip/
The ability to guide and inspire others.
Leadership is about guiding others and making important decisions for the group.
→ Kỹ năng lãnh đạo là về việc hướng dẫn người khác và đưa ra quyết định quan trọng cho nhóm.
Leadership is crucial for successful team management.
→ Kỹ năng lãnh đạo rất quan trọng cho việc quản lý nhóm thành công.
Cấu tạo
Từ 'lead' (dẫn dắt) + 'ership' (tình trạng)
Đồng nghĩa
guidance
direction
Collocations
strong leadership
effective leadership
leadership skills
Họ từ
lead (v)
leader (n)
🎯
IELTS:
Nêu rõ vai trò của lãnh đạo trong các tình huống.
Kỹ năng lãnh đạo cần rèn luyện liên tục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...