Kho từ › cambridge-listening › Well-regarded

Well-regarded

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Được đánh giá cao
UK · US
Considered to be good or valuable by many people.
She is well-regarded in her field for her innovative ideas and hard work.
→ Cô ấy được đánh giá cao trong lĩnh vực của mình vì những ý tưởng sáng tạo và sự chăm chỉ.
She is a well-regarded scientist in her field.→ Cô ấy là một nhà khoa học được đánh giá cao trong lĩnh vực của mình.
Đồng nghĩa
respectedadmired
Collocations
well-regarded expertwell-regarded opinionwell-regarded institution
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.
Thường dùng để mô tả người hoặc tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...