Kho từ › cambridge-listening › Harassment

Harassment

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sự quấy rối/quấy rầy
UK /'hærəsmənt/ · US /'hærəsmənt/
Unwanted behavior that annoys or threatens someone.
The school has a strict policy against harassment to ensure a safe environment for everyone.
→ Trường có chính sách nghiêm ngặt chống lại sự quấy rối để đảm bảo môi trường an toàn cho mọi người.
She filed a complaint about the harassment at work.→ Cô ấy đã nộp đơn khiếu nại về sự quấy rối tại nơi làm việc.
Cấu tạo
Từ 'harassment' có gốc từ 'harass' và thêm '-ment'.
Đồng nghĩa
bullyingintimidation
Collocations
sexual harassmentharassment claimharassment policy
Họ từ
harass (v)
🎯 IELTS: Nêu rõ loại hình quấy rối trong bài viết.
Thường gặp trong các vụ kiện pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...