EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Harassment
Harassment
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Sự quấy rối/quấy rầy
UK /'hærəsmənt/
·
US /'hærəsmənt/
Unwanted behavior that annoys or threatens someone.
The school has a strict policy against harassment to ensure a safe environment for everyone.
→ Trường có chính sách nghiêm ngặt chống lại sự quấy rối để đảm bảo môi trường an toàn cho mọi người.
She filed a complaint about the harassment at work.
→ Cô ấy đã nộp đơn khiếu nại về sự quấy rối tại nơi làm việc.
Cấu tạo
Từ 'harassment' có gốc từ 'harass' và thêm '-ment'.
Đồng nghĩa
bullying
intimidation
Collocations
sexual harassment
harassment claim
harassment policy
Họ từ
harass (v)
🎯
IELTS:
Nêu rõ loại hình quấy rối trong bài viết.
Thường gặp trong các vụ kiện pháp lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...