EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › UNIT
UNIT
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
1: HEALTH
UK /'ju:nit/
·
US /'ju:nit/
A standard measurement or a single part of something.
In the UNIT on health, students explore the relationship between lifestyle choices and chronic diseases.
→ Trong ĐƠN VỊ về sức khỏe, sinh viên khám phá mối quan hệ giữa lựa chọn lối sống và bệnh mãn tính.
Each unit of the product costs ten dollars.
→ Mỗi đơn vị của sản phẩm có giá mười đô la.
Đồng nghĩa
component
element
Collocations
unit of measurement
unit price
unit cost
🎯
IELTS:
Nêu rõ các đơn vị trong các số liệu kinh tế.
Thường dùng trong toán học và kinh doanh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Aging
/'eidʤiɳ/
Lão Hóa
Có trong các bộ
📚
01. Health
B2 · Admin
📚
08. Space
B2 · Admin
📚
09. History
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...