Kho từ › cambridge-reading › UNIT

UNIT

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
1: HEALTH
UK /'ju:nit/ · US /'ju:nit/
A standard measurement or a single part of something.
In the UNIT on health, students explore the relationship between lifestyle choices and chronic diseases.
→ Trong ĐƠN VỊ về sức khỏe, sinh viên khám phá mối quan hệ giữa lựa chọn lối sống và bệnh mãn tính.
Each unit of the product costs ten dollars.→ Mỗi đơn vị của sản phẩm có giá mười đô la.
Đồng nghĩa
componentelement
Collocations
unit of measurementunit priceunit cost
🎯 IELTS: Nêu rõ các đơn vị trong các số liệu kinh tế.
Thường dùng trong toán học và kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...