Kho từ › cambridge-reading › Afflict

Afflict

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Hành Hạ
UK /ə'flikt/ · US /ə'flikt/
To cause someone to suffer or experience pain.
Chronic conditions can afflict millions, leading to significant economic and social burdens on healthcare systems worldwide.
→ Các tình trạng mãn tính có thể hành hạ hàng triệu người, dẫn đến gánh nặng kinh tế và xã hội đáng kể cho các hệ thống y tế trên toàn thế giới.
The disease can afflict many people worldwide.→ Bệnh này có thể hành hạ nhiều người trên toàn thế giới.
Cấu tạo
'Afflict' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là làm đau đớn.
Đồng nghĩa
tormenttrouble
Collocations
afflict with painafflict many
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả tác động tiêu cực.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...