Kho từ › cambridge-reading › Arthritis

Arthritis

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Viêm Khớp
UK /ɑ:'θraitis/ · US /ɑ:'θraitis/
A disease that causes pain and swelling in joints.
Arthritis is a common condition that affects joint health, causing pain and limiting mobility in affected individuals.
→ Viêm khớp là một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến sức khỏe khớp, gây đau và hạn chế khả năng di chuyển ở những người bị ảnh hưởng.
Arthritis can make movement difficult.→ Viêm khớp có thể làm khó khăn trong việc di chuyển.
Đồng nghĩa
joint inflammationrheumatism
Collocations
rheumatoid arthritisosteoarthritis
🎯 IELTS: Nói về sức khỏe trong IELTS, đề cập đến viêm khớp.
Bệnh này thường gặp ở người lớn tuổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...