EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Arthritis
Arthritis
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
Viêm Khớp
UK /ɑ:'θraitis/
·
US /ɑ:'θraitis/
A disease that causes pain and swelling in joints.
Arthritis is a common condition that affects joint health, causing pain and limiting mobility in affected individuals.
→ Viêm khớp là một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến sức khỏe khớp, gây đau và hạn chế khả năng di chuyển ở những người bị ảnh hưởng.
Arthritis can make movement difficult.
→ Viêm khớp có thể làm khó khăn trong việc di chuyển.
Đồng nghĩa
joint inflammation
rheumatism
Collocations
rheumatoid arthritis
osteoarthritis
🎯
IELTS:
Nói về sức khỏe trong IELTS, đề cập đến viêm khớp.
Bệnh này thường gặp ở người lớn tuổi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Aging
/'eidʤiɳ/
Lão Hóa
Có trong các bộ
📚
01. Health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...