Kho từ › cambridge-reading › Dementia

Dementia

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Suy Giảm Trí Nhớ
UK /di'menʃiə/ · US /di'menʃiə/
A decline in memory and cognitive abilities.
Dementia is a progressive neurological disorder that significantly impairs cognitive function and daily living activities.
→ Suy giảm trí nhớ là một rối loạn thần kinh tiến triển làm suy giảm chức năng nhận thức và các hoạt động hàng ngày.
Dementia affects many elderly people worldwide.→ Suy giảm trí nhớ ảnh hưởng đến nhiều người cao tuổi trên toàn thế giới.
Cấu tạo
'Dement' (không nhớ) + 'ia' (tình trạng)
Đồng nghĩa
memory losscognitive decline
Collocations
early dementiaadvanced dementia
🎯 IELTS: Thảo luận về ảnh hưởng của bệnh này trong xã hội.
Cần chăm sóc đặc biệt cho người mắc bệnh này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...