Kho từ › cambridge-reading › Immune

Immune

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Miễn Dịch
UK /i'mju:n/ · US /i'mju:n/
Able to resist infections or diseases.
A strong immune system is essential for protecting the body against infections and diseases, particularly in vulnerable populations.
→ Hệ miễn dịch mạnh mẽ là rất cần thiết để bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng và bệnh tật, đặc biệt là ở các nhóm dễ bị tổn thương.
Vaccines help keep the immune system strong.→ Vaccine giúp giữ cho hệ miễn dịch khỏe mạnh.
Cấu tạo
'Immune' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là miễn dịch.
Đồng nghĩa
resistantprotected
Collocations
immune systemimmune response
🎯 IELTS: Nói về hệ miễn dịch trong các chủ đề sức khỏe.
Hệ miễn dịch rất quan trọng cho sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...