EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › The Disabled
The Disabled
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
Người Khuyết Tật
UK
·
US
People who have physical or mental disabilities.
The disabled population often faces significant barriers in accessing healthcare and employment opportunities in modern society.
→ Người khuyết tật thường gặp phải nhiều rào cản trong việc tiếp cận dịch vụ y tế và cơ hội việc làm trong xã hội hiện đại.
The disabled deserve equal opportunities.
→ Người khuyết tật xứng đáng có cơ hội bình đẳng.
Đồng nghĩa
people with disabilities
handicapped individuals
Collocations
support for the disabled
rights of the disabled
🎯
IELTS:
Thảo luận về quyền lợi của người khuyết tật trong IELTS.
Cần có sự tôn trọng và hỗ trợ cho họ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
Aging
/'eidʤiɳ/
Lão Hóa
Có trong các bộ
📚
01. Health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...