Kho từ › cambridge-reading › Aging

Aging

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Lão Hóa
UK /'eidʤiɳ/ · US /'eidʤiɳ/
The process of growing older and its effects.
Aging is a complex biological process that affects various physiological functions and increases vulnerability to diseases.
→ Lão hóa là một quá trình sinh học phức tạp ảnh hưởng đến nhiều chức năng sinh lý và làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Aging can bring wisdom and experience.→ Lão hóa có thể mang lại trí tuệ và kinh nghiệm.
Cấu tạo
'Age' (tuổi) + 'ing' (quá trình)
Đồng nghĩa
growing oldsenescence
Collocations
aging processhealthy agingrapid aging
🎯 IELTS: Nêu rõ tác động của lão hóa trong bài viết.
Lão hóa là một phần tự nhiên của cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...