Kho từ › cambridge-reading › Pharmaceutical

Pharmaceutical

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Dược Phẩm
UK /,fɑ:mə'sju:tikəl/ · US /,fɑ:mə'sju:tikəl/
Related to drugs and medicine.
The pharmaceutical industry plays a vital role in developing innovative drugs that can improve patient outcomes and quality of life.
→ Ngành công nghiệp dược phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các loại thuốc sáng tạo có thể cải thiện kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
Pharmaceutical companies develop new medications.→ Các công ty dược phẩm phát triển thuốc mới.
Cấu tạo
'Pharmaceutical' có gốc từ 'pharmacy'.
Đồng nghĩa
medicinaltherapeutic
Collocations
pharmaceutical industrypharmaceutical researchpharmaceutical products
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về y tế trong IELTS.
Liên quan đến ngành y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...