EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Prescribe
Prescribe
B2
v
📁 cambridge-reading
IELTS
Kê Đơn
UK /pris'kraib/
·
US /pris'kraib/
To officially tell someone to take a medicine.
Healthcare professionals are responsible for prescribing medications that align with evidence-based guidelines and individual patient needs.
→ Các chuyên gia y tế có trách nhiệm kê đơn thuốc phù hợp với các hướng dẫn dựa trên bằng chứng và nhu cầu cá nhân của bệnh nhân.
The doctor will prescribe medication for your condition.
→ Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc cho tình trạng của bạn.
Cấu tạo
'Prescribe' được hình thành từ 'pre-' và 'scribe', nghĩa là viết trước.
Đồng nghĩa
recommend
order
Collocations
prescribe medication
prescribe treatment
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về y tế và sức khỏe.
Kê đơn thuốc là trách nhiệm của bác sĩ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
01. Health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...