Kho từ › cambridge-reading › Prescribe

Prescribe

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Kê Đơn
UK /pris'kraib/ · US /pris'kraib/
To officially tell someone to take a medicine.
Healthcare professionals are responsible for prescribing medications that align with evidence-based guidelines and individual patient needs.
→ Các chuyên gia y tế có trách nhiệm kê đơn thuốc phù hợp với các hướng dẫn dựa trên bằng chứng và nhu cầu cá nhân của bệnh nhân.
The doctor will prescribe medication for your condition.→ Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc cho tình trạng của bạn.
Cấu tạo
'Prescribe' được hình thành từ 'pre-' và 'scribe', nghĩa là viết trước.
Đồng nghĩa
recommendorder
Collocations
prescribe medicationprescribe treatment
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về y tế và sức khỏe.
Kê đơn thuốc là trách nhiệm của bác sĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...