Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Drug, Medicine, Pill

B2 IELTS

Nghĩa

Thuốc n

Định nghĩa · A substance used to treat illness or pain.

“The development of new drugs and medicines is crucial for combating emerging health threats and improving public health outcomes.”Việc phát triển các loại thuốc và dược phẩm mới là rất quan trọng để chống lại các mối đe dọa sức khỏe mới nổi và cải thiện kết quả sức khỏe cộng đồng.

“He took a pill for his headache.”Anh ấy đã uống một viên thuốc cho cơn đau đầu.

Mẹo IELTS · Nói về thuốc trong IELTS, đề cập đến tác dụng của chúng.

Ghi chú · Có nhiều loại thuốc khác nhau cho các bệnh khác nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...